Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and (11) __________ throughout the morning.
Giải thích
C
A. bored (adj): chán nản
B. silent (adj): im lặng
C. focused (adj): tập trung
D. unclear (adj): không rõ ràng
- Dựa vào ngữ cảnh tích cực của câu: "supporting your body to stay active and..." (hỗ trợ cơ thể luôn năng động và...) ® cần một tính từ mang nghĩa tích cực, phù hợp với việc học tập.
® Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and focused throughout the morning.
Dịch: Chọn những thực phẩm cung cấp năng lượng lâu dài, hỗ trợ cơ thể bạn năng động và tập trung suốt buổi sáng.
Chọn C.