Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question. People often choose partners who make up for their own shortcomings, offering what they lack.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
Từ vựng (shortcoming (n) điểm yếu, điểm trừ)
Lời giải
A. disadvantages (n) bất lợi
B. benefits (n) lợi ích
C. flaws (adj) điểm trừ
D. strengths (n) điểm mạnh
=> shortcomings >< strengths
Tạm dịch: Mọi người thường chọn người bạn đời có thể bù đắp được những thiếu sót của mình, cung cấp những gì họ còn thiếu.