Chọn từ/ cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây. Trái với lối tiếp nhận thông tin qua mạng xã hội – nơi mọi thứ trôi qua nhanh và nông, việc đọc sách giúp người ta học
Phương pháp giải:
Căn cứ vào hiểu biết về nghĩa của từ, suy luận logic.
Dạng bài điền từ
Giải chi tiết:
Phân tích vị trí 1: “học cách ______ với ý tưởng một cách bền bỉ”
=> Trong câu này, động từ cần tìm phải diễn tả một hình thức tương tác chủ động, lâu dài và có chiều sâu giữa người đọc và “ý tưởng” – một khái niệm trừu tượng. Ngữ cảnh nhấn mạnh đến sự đối lập giữa việc “trôi qua nhanh và nông” của mạng xã hội với sự “bền bỉ” mà việc đọc sách mang lại. Do đó, từ được chọn phải bao hàm sự kiên trì, nội tâm và chiều sâu trí tuệ.
+ C. tiếp xúc – loại.
“Tiếp xúc” là hành vi gặp gỡ hoặc chạm đến một đối tượng trong thời gian ngắn. Trong ngữ cảnh này, từ này không đủ chiều sâu và sự lâu bền. Tiếp xúc với ý tưởng là một hành vi quá hời hợt, không phù hợp với tinh thần “bền bỉ” mà việc đọc đòi hỏi.
+ D. tương tác – loại.
“Tương tác” thường được dùng trong bối cảnh công nghệ (người – máy) hoặc giao tiếp xã hội (người – người). Khi đặt vào “tương tác với ý tưởng”, từ này nghe gượng, thiên về chức năng hơn là chiều sâu. Nó không thể hiện rõ sắc thái trí tuệ hay nội tâm cần có trong việc đọc sách.
+ A. gắn bó – giữ lại.
“Gắn bó” hàm ý một mối liên hệ tình cảm bền chặt, kéo dài theo thời gian. Dùng “gắn bó với ý tưởng” cho thấy người đọc duy trì sự kết nối lâu dài và ổn định với nội dung đọc. Tuy vậy, sắc thái của từ này hơi thiên về cảm xúc hơn là tư duy lý trí. Vẫn phù hợp, nhưng chưa hẳn là lựa chọn ưu tiên nhất.
+ B. đối thoại – giữ lại.
“Đối thoại” ở đây là phép ẩn dụ trí tuệ: người đọc không tiếp thu thụ động mà luôn chất vấn, phản biện và tranh luận ngầm với các ý tưởng được đưa ra trong sách. Việc “đối thoại với ý tưởng” thể hiện một hành vi tư duy chủ động, sâu sắc và liên tục. Đây là quá trình học thuật điển hình – người học không chỉ tiếp nhận mà còn kiểm chứng, so sánh, và hình thành lập trường riêng. Xét về sắc thái học thuật, đây là từ gần nhất với bản chất hành vi đọc sâu.
Phân tích vị trí 2: “từ đó ______ tư duy sâu sắc hơn”
=> Trong ngữ cảnh này, từ cần tìm phải thể hiện một quá trình âm thầm, lâu dài, làm giàu và đào sâu tư duy của con người. Từ này không chỉ cần đúng nghĩa đen mà còn phải phản ánh tính chất tinh tế và phát triển nội tại của trí tuệ.
+ A. phát triển – loại.
“Phát triển tư duy” là một cụm từ phổ biến trong giáo dục. Tuy nhiên, xét kỹ, “phát triển” thiên về nghĩa tăng trưởng số lượng, mở rộng phạm vi hoặc mức độ theo chiều rộng. Nó không thể hiện rõ được chiều sâu, tính nuôi dưỡng, lắng đọng và tích lũy như tinh thần câu văn mong muốn. Từ này nghe “kỹ thuật”, có phần khô khan so với hình ảnh giàu nội hàm của việc đọc sách.
+ B. nuôi dưỡng – giữ lại.
“Nuôi dưỡng” là quá trình âm thầm, liên tục, cần thời gian và sự kiên trì. Dùng trong cụm “nuôi dưỡng tư duy” gợi ra hình ảnh của một quá trình chăm sóc trí tuệ như người ta chăm một cái cây: có gốc rễ, phát triển từ bên trong, từng chút một. Đây là lựa chọn rất phù hợp để diễn tả hệ quả sâu xa của việc đọc sách theo chiều sâu – điều mà mạng xã hội không làm được.