Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác thumb shoulder7/15Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác.thumbshoulderpoultryslowGiải thíchĐáp án: A Giải thích: Đáp án B, C, D phát âm là /əʊ/. Đáp án A phát âm là /ʌ /