Chọn từ có phần gạch chân đọc khác các từ còn lại
Giải thích
A. nervous /ˈnɜːvəs/
B. teacher /ˈtiːʧə/
C. paper /ˈpeɪpə/
D. stranger /ˈstreɪnʤə/
Đáp án A đọc là /ɜː/, các đáp án còn lại đọc là /ə/
Đáp án cần chọn là: A
A. nervous /ˈnɜːvəs/
B. teacher /ˈtiːʧə/
C. paper /ˈpeɪpə/
D. stranger /ˈstreɪnʤə/
Đáp án A đọc là /ɜː/, các đáp án còn lại đọc là /ə/
Đáp án cần chọn là: A