Đề kiểm tra định kì Khoa học tự nhiên 9 Chủ đề 8 có đáp án (Đề 68)

Cho một lượng bột magnesium (lấy dư) vào cốc thủy tinh chứa sẵn dung dịch CH3COOH 15% người ta thấy thoát ra 2,479 L khí X (đkc). a) Tính khối lượng Mg và khối lượng dung dịch CH3COOH đã dùng

13/13

Cho một lượng bột magnesium (lấy dư) vào cốc thủy tinh chứa sẵn dung dịch CH3COOH 15% người ta thấy thoát ra 2,479 L khí X (đkc).

a) Tính khối lượng Mg và khối lượng dung dịch CH3COOH đã dùng.

b) Tính nồng độ phần trăm chất trong dung dịch sau phản ứng.

c) Để có lượng acid trên người ta cần lên men bao nhiêu mL rượu 20? (Biết rằng:

Dalcohol = 0,8 g/mL).

(Cho biết: H = 1; C = 12; O = 16; Mg = 24)

0/3000 ký tự
Giải thích

Phương trình hóa học: Mg + 2CH3COOH → (CH3COO)2Mg + H2

0,1              0,2              0,1                  0,1 (mol)

a) Số mol hydrogen thoát ra: nH2=VH224,79=2,47924,79=0,1(mol)

Khối lượng acid phản ứng:

mCH3COOH=nCH3COOH×MCH3COOH=0,2×60=12g

Khối lượng dung dịch CH3COOH cần dùng:

mdd  CH3COOH=mCH3COOHC%×100%=12×100%15%=/=80g

b) Khối lượng muối (CH3COO)2Mg sinh ra: mmuối = 142 × 0,1 = 14,2 (g)

mCH3COO2Mg=nCH3COO2Mg×MCH3COO2Mg=0,1×142=14,2g

Khối lượng Mg đã phản ứng: mMg=nMg×MMg=0,1×24=2,4g

Khối lượng dung dịch sau phản ứng: mddspu=2,4+80−0,1×2=82,2g

Nồng độ phần trăm dung dịch sau phản ứng:

C%CH3COO2Mg=mCH3COO2Mg×100%mddspu=14,2×100%82,2=17,28%

c) Phương trình hóa học: C2H5OH+O2→enzyme,t°CH3COOH+H2O

                                      0,2                                 0,2                        mol

Khối lượng rượu cần lên men: mC2H5OH=nC2H5OH×MC2H5OH=0,2×46=9,2g

Thể tích alcohol sinh ra: VC2H5OHnc=mD=9,20,8=11,5mL.

Thể tích alcohol 20° cần dùng:

Vdd  C2H5OH=100×VC2H5OHnc20=11,5×10020=87,5mL.