Cho một lượng bột magnesium (lấy dư) vào cốc thủy tinh chứa sẵn dung dịch CH3COOH 15% người ta thấy thoát ra 2,479 L khí X (đkc). a) Tính khối lượng Mg và khối lượng dung dịch CH3COOH đã dùng
Phương trình hóa học: Mg + 2CH3COOH → (CH3COO)2Mg + H2
0,1 0,2 0,1 0,1 (mol)
a) Số mol hydrogen thoát ra: nH2=VH224,79=2,47924,79=0,1(mol)
Khối lượng acid phản ứng:
mCH3COOH=nCH3COOH×MCH3COOH=0,2×60=12g
Khối lượng dung dịch CH3COOH cần dùng:
mdd CH3COOH=mCH3COOHC%×100%=12×100%15%=/=80g
b) Khối lượng muối (CH3COO)2Mg sinh ra: mmuối = 142 × 0,1 = 14,2 (g)
mCH3COO2Mg=nCH3COO2Mg×MCH3COO2Mg=0,1×142=14,2g
Khối lượng Mg đã phản ứng: mMg=nMg×MMg=0,1×24=2,4g
Khối lượng dung dịch sau phản ứng: mddspu=2,4+80−0,1×2=82,2g
Nồng độ phần trăm dung dịch sau phản ứng:
C%CH3COO2Mg=mCH3COO2Mg×100%mddspu=14,2×100%82,2=17,28%
c) Phương trình hóa học: C2H5OH+O2→enzyme,t°CH3COOH+H2O
0,2 0,2 mol
Khối lượng rượu cần lên men: mC2H5OH=nC2H5OH×MC2H5OH=0,2×46=9,2g
Thể tích alcohol sinh ra: VC2H5OHnc=mD=9,20,8=11,5mL.
Thể tích alcohol 20° cần dùng:
Vdd C2H5OH=100×VC2H5OHnc20=11,5×10020=87,5mL.