Cho dung dịch có chứa 24 gam acetic acid (CH3COOH) phản ứng với 200 mL dung dịch potassium hydroxide (KOH) 1,5 M. a) Chất nào còn dư sau phản ứng? b) Tính khối lượng các chất tan có trong dun
Phương trình hoá học:
CH3COOH + KOH → CH3COOK + H2O
Ban đầu: 0,4 0,3 (mol)
Phản ứng: 0,3 0,3 0,3 0,3 (mol)
Sau PƯ: 0,1 0 0,3 0,3 (mol)
Số mol của CH3COOH: nCH3COOH=mCH3COOHMCH3COOH=2460=0,4 (mol)
Số mol của NaOH ban đầu: nNaOH = CM × VNaOH = 1,5 × 0,2 = 0,3 (mol)
a) CH3COOH dư sau phản ứng, nCH3COOH(dư) = 0,1 (mol)
b) Khối lượng các chất tan có trong dung dịch sau phản ứng:
mCH3COOK=nCH3COOK×MCH3COOK=0,1×98=29,4 (g)
mCH3COOHdu=nCH3COOH×MCH3COOH=0,1×60=6 (g)
c) Phương trình: CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
0,1 0,1 0,1 0,1
Thể tích dung dịch NaOH: VNaOH=nNaOHCM NaOH=0,11=0,1L