Chills started going down my spine as I drove ________ into the woods, not knowing which way to go. A. deep B. deeply C. depth D. deepeningly
Giải thích
A
A. deep: có thể là tính từ hoặc trạng từ. Ở đây, nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ "drove" và cụm giới từ "into the woods" để chỉ mức độ sâu vào bên trong. "Drive deep into" là một cách diễn đạt thông thường.
B. deeply: Trạng từ này thường bổ nghĩa cho động từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ ("think deeply", "feel deeply").
C. depth (n): chiều sâu
D. deepeningly: Không phải từ phổ biến và không phù hợp ngữ cảnh.
=> Chills started going down my spine as I drove deep into the woods, not knowing which way to go.
Dịch: Tôi bắt đầu thấy lạnh sống lưng khi lái xe sâu vào rừng mà không biết nên đi đâu.