Check a ______ before you share any “breaking news.” A. quick fact checklist B. fact quick checklist C. checklist fact quick D. quick checklist fact
Giải thích
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
quick (adj): nhanh
fact (n): sự thật – danh từ bổ nghĩa
checklist (n): danh sách kiểm tra – danh từ chính
Chọn A. quick fact checklist
→ Check a quick fact checklist before you share any “breaking news”.
Dịch: Hãy kiểm tra danh sách kiểm chứng nhanh sự thật trước khi chia sẻ bất kỳ “tin nóng” nào.