Careful ____________________ of the ruins revealed an even earlier temple. (EXAMINE)
Giải thích
- Chỗ trống cần một danh từ theo sau tính từ ‘careful’ làm chủ ngữ của câu.
- examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ (n): sự kiểm tra
Dịch: Kiểm tra cẩn thận các tàn tích đã phát hiện ra một ngôi đền thậm chí còn cổ hơn.