• Carbon capture and storage systems – capture CO₂ from industries, (9) ________ significantly decreases environmental harm.
A. what: cái mà (không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho mệnh đề phía trước).
B. that: đại từ quan hệ (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc, hoặc thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (đứng sau dấu phẩy).
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
Phía trước khoảng trống có dấu phẩy (,). Khoảng trống này cần một đại từ quan hệ để thay thế cho toàn bộ sự việc được nhắc đến ở mệnh đề trước (“capture CO2 from industries” - việc thu giữ CO2 từ các ngành công nghiệp). Sự việc này đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “decreases” phía sau.
Chọn C. which
→ ...capture CO₂ from industries, which significantly decreases environmental harm.
Dịch nghĩa: ...thu giữ lượng khí CO2 từ các ngành công nghiệp, điều này (việc này) làm giảm thiểu đáng kể tác hại đến môi trường.