Can you imagine what it’s like being _______ for years in a cell?
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. imprison /ɪmˈprɪzn/ (v): bỏ tù → be imprisoned (for + time): bị bỏ tù thời gian bao lâu
B. punish /ˈpʌnɪʃ/ (v): trừng phạt → punish sb for sth: trừng phạt ai vì tội gì
C. charge /tʃɑːdʒ/ (v): buộc tội → charge sb with sth: buộc tội ai về việc gì
D. sentence /ˈsentəns/ (v): kết án → sentence sb to sth: kết án ai tội gì
Chọn A.
Dịch: Bạn có thể tưởng tượng được cảm giác bị cầm tù trong nhiều năm trong phòng giam là như thế nào không?