Cairo is the Egyptian _____.
Giải thích
Các từ trong bảng:
celebrate (v): ăn mừng
chefs (n): những đầu bếp
costumes (n): những bộ trang phục
different (adj): khác nhau
capital (n): thủ đô
21. capital
- Cấu trúc: “X is the [country] capital” = X là thủ đô của [nước]. → chọn “capital”.
Dịch: Cairo là thủ đô của Ai Cập.