Các từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “dũng cảm”? (M3)17/20Các từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “dũng cảm”? (M3)gan dạ, can đảmnhút nhát, sợ sệtliều lĩnh, hấp tấplo lắng, bồn chồnGiải thíchĐáp án đúng là A