By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes. A. will have been waiting B. will be waiting C. wait D. have waited
Giải thích
“By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes.”
A. will have been waiting
B. will be waiting
C. wait
D. have waited
- Dấu hiệu: Cụm “By the time” (Vào lúc/Trước lúc) kết hợp với “for over thirty minutes” (trong hơn 30 phút). → Đây là hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm khác trong tương lai.
- Sử dụng Future Perfect Continuous (Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn) will have / has been + V-ing để nhấn mạnh tính liên tục và độ dài của hành động tính đến một mốc thời gian trong tương lai.
Dịch:Vào lúc diễn giả khách mời đến, các sinh viên sẽ chờ ở hội trường được hơn ba mươi phút rồi.
Chọn A