By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) __________ and adapt better to change.
Giải thích
A
A. perspectives (n): quan điểm, góc nhìn
B. curiosity (n): sự tò mò
C. manners (n): cách hành xử
D. flexibility (n): sự linh hoạt
Từ khóa: ‘broaden’ (mở rộng). Cụm từ cố định: broaden one's perspectives (mở rộng tầm nhìn/quan điểm).
Chọn A. perspectives
→ By learning new languages, arts, or scientific ideas, individuals can broaden their (29) perspectives and adapt better to change.
Dịch: Bằng cách học các ngôn ngữ mới, nghệ thuật hoặc các ý tưởng khoa học, các cá nhân có thể mở rộng tầm nhìn của mình và thích nghi tốt hơn với sự thay đổi.