______ by a noise downstairs, he sat up and turned on the light. A. Informed B. Communicated C. Outfitted D. Alerted
Giải thích
A. inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông báo
B. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
C. outfit /ˈaʊtfɪt/ (v): trang bị
D. alert /əˈlɜːt/ (v): cảnh báo, làm ai cảnh giác
Dịch: Bị đánh thức bởi một tiếng động dưới lầu, anh ấy ngồi bật dậy và bật đèn lên.
Chọn D.