butcher Dutch clutch crutch
Giải thích
Đáp án A
Butcher /'butʃə/
Dutch /dʌtʃ/
clutch /klʌtʃ/
crutch /krʌtʃ/
Đáp án B, C và D có phần gạch chân đọc là /ʌ/, đáp án A phần gạch chân đọc là /u
Đáp án A
Butcher /'butʃə/
Dutch /dʌtʃ/
clutch /klʌtʃ/
crutch /krʌtʃ/
Đáp án B, C và D có phần gạch chân đọc là /ʌ/, đáp án A phần gạch chân đọc là /u