But when that stress becomes (30) ____________, it can weaken your immune system.
Giải thích
A. temporary (adj): tạm thời, nhất thời.
B. chronic (adj): mãn tính, kinh niên, kéo dài dai dẳng.
C. intensive (adj): tập trung, chuyên sâu, cường độ cao.
D. sudden (adj): đột ngột.
Ngữ cảnh: Mọi người đều phải đối mặt với căng thẳng trong cuộc sống, nhưng chỉ khi sự căng thẳng đó trở nên "kéo dài dai dẳng" (mãn tính) thì nó mới làm suy yếu hệ miễn dịch. Ta có cụm từ thường gặp trong y học/sức khỏe: chronic stress (căng thẳng mãn tính).
Chọn B. chronic
→ But when that stress becomes chronic, it can weaken your immune system.
Dịch nghĩa: Nhưng khi căng thẳng đó trở thành mãn tính (kéo dài), nó có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.