but there’s only one shop and a few hundred people in the (35) _________ that they live in.
Giải thích
Đáp án đúng: B
a long way from supermarkets and tall apartment buildings: cách xa các siêu thị và các tòa nhà chung cư cao → city.
city (thành phố) >< village (ngôi làng − làng quê)
house (n): ngôi nhà
town (n): thị trấn
city (n): thành phố
Dịch: Tôi biết rằng ông bà tôi sống rất xa các siêu thị và khu chung cư cao tầng nhưng chỉ có một cửa hàng và vài trăm người trong ngôi làng mà họ sinh sống.