burden, not a blessing. Consider the frantic queues at luggage carousels or
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✓
Giải thích: Dòng này đúng ngữ pháp và không có từ thừa; cụm burden, not a blessing và các ví dụ phía sau đều hợp lý.
Dịch nghĩa: Hãy nghĩ đến những hàng người hỗn loạn ở băng chuyền hành lý hoặc sự hoảng hốt thầm lặng khi một chiếc túi không xuất hiện.