Brady, as seen in a trailer that went viral earlier this week, was incredible that the undisclosed team opted to keep its incumbent starter.
Giải thích
Đáp án:
B. incredible
Giải thích:
incredible (a): không thể tin nổi/ khó có thể tin được
Căn cứ vào nghĩa thì không thể dùng “incredible” trong câu này.
Sửa: incredible → incredulous – hoài nghi/ nghi ngờ
go viral: trở nên phổ biến rất nhanh
undisclosed (a): không được tiết lộ
incumbent (a): đương chức
Tạm dịch: Brady, như đã thấy trong một đoạn giới thiệu được lan truyền vào đầu tuần này, đã nghi ngờ rằng nhóm không được tiết lộ đó đã chọn giữ nguyên người đương nhiệm đầu tiên của mình.