Body language (61) _________ ideas or thoughts by certain actions, either intentionally or unintentionally.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
A. progresses (v): tiến bộ, tiến triển
B. transmits (v): truyền đạt
C. remits (v): chuyển tiền, miễn giảm (trong pháp lý, tài chính)
D. emits (v): phát ra (ánh sáng, âm thanh, nhiệt,…)
Chọn B.
Dịch: Ngôn ngữ cơ thể truyền đạt các ý tưởng hoặc suy nghĩ thông qua những hành động nhất định, dù là cố ý hay vô tình.