Biometric technology, (21) ______, is also used to keep information secure.
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Câu thiếu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ‘Biometric technology’ để bổ sung thêm thông tin về cách thức hoạt động hoặc tác dụng của công nghệ này. Đáp án A là chính xác nhất vì nó cung cấp một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và giúp giải thích rõ ràng cách thức công nghệ này hoạt động để bảo vệ dữ liệu.
- B sai vì câu này chỉ khẳng định tính hiệu quả của công nghệ sinh trắc học mà không cung cấp thông tin cần thiết về công nghệ sinh trắc học (như nó là gì và cách nó hoạt động).
- C sai vì nói về mặt trái của sinh trắc học, điều này không phù hợp trong ngữ cảnh ở đây đang nói về tác dụng và lợi ích của công nghệ sinh trắc học chứ không phải mặt trái.
- D sai vì không đúng với thực tế. Sinh trắc học giúp tăng cường bảo mật chứ không phải là ngược lại.
Dịch: Biometric technology, which helps protect data through fingerprint or face recognition, is also used to keep information secure. (Công nghệ sinh trắc học, giúp bảo vệ dữ liệu thông qua nhận dạng vân tay hoặc khuôn mặt, cũng được sử dụng để giữ an toàn cho thông tin.)
Chọn C.