Bill has a real for looking after handicapped children.
Giải thích
Đáp án D
A. career (n) sự nghiệp
B. post: (n) chỗ làm, cột
C. inspiration: (n) nhiệt huyết, cảm hứng
D. vocation: (n) thiên hướng
Cấu trúc: have a vocation for: có thiên hướng cho
Inspiration không dùng với động từ have, thay vào đó, người ta hay dùng gain, take, find + inspiration.
Các đáp án A và B không hợp nghĩa và không đi kèm với từ for phía sau.
Dịch nghĩa: Bill thực sự có thiên hướng chăm sóc trẻ em khuyết tật.