Ben has chickenpox.
√Ben bị thủy đậu.
Nội dung bài nghe:
1.
Girl: Hey, Nick. What are you doing?
Boy: Hey, Emma. I'm staying at home.
Girl: Oh, do you want to fly a kite?
Boy: I can't. I have a stomachache.
Girl: Oh, I'm sorry.
2.
Girl: Tom. I don't like the music!
Boy: It's exciting, Jane.
Girl: I can't listen to it.
Boy: What's wrong?
Girl: I have a headache.
Boy: Oh, I'm sorry.
3.
Boy: Hey, Mai. Do you want to go to the forest?
Girl: Hi. Tom. I can't.
Boy: Oh, what's wrong?
Girl: I have the flu.
Boy: Oh, that's too bad.
4.
Girl: Mike, this drink is so delicious. Do you want to drink it?
Boy: I can't, Vicky. I have a toothache.
Girl: Oh, that's too bad.
Boy: I think I should drink some warm water.
5.
Girl: Hey. Ben. Would you like to go for a walk?
Boy: I can't, Sue.
Girl: Oh, what's wrong?
Boy: I have chickenpox.
Girl: Oh, I'm sorry.
Dịch bài nghe:
1.
Cô bé: Chào Nick. Cậu đang làm gì vậy?
Cậu bé: Chào Emma. Tớ đang ở nhà thôi.
Cô bé: Ồ, cậu có muốn thả diều không?
Cậu bé: Tớ không thể, tớ bị đau bụng.
Cô bé: Ồ, tớ xin lỗi.
2.
Cô bé: Tom, tớ không thích nhạc này!
Cậu bé: Nó sôi động mà, Jane.
Cô bé: Tớ không thể nghe được.
Cậu bé: Có chuyện gì vậy?
Cô bé: Tớ bị đau đầu.
Cậu bé: Ồ, tớ xin lỗi.
3.
Cậu bé: Chào Mai. Cậu có muốn đi đến rừng không?
Cô bé: Chào Tom. Tớ không thể.
Cậu bé: Ồ, sao vậy?
Cô bé: Tớ bị cảm cúm.
Cậu bé: Ồ, thật đáng tiếc.
4.
Cô bé: Mike, đồ uống này ngon quá. Cậu có muốn uống không?
Cậu bé: Tớ không thể, Vicky. Tớ bị đau răng.
Cô bé: Ồ, thật đáng tiếc.
Cậu bé: Tớ nghĩ tớ nên uống một ít nước ấm.
5.
Cô bé: Chào Ben. Cậu có muốn đi dạo không?
Cậu bé: Tớ không thể, Sue.
Cô bé: Ồ, sao vậy?
Cậu bé: Tớ bị thủy đậu.
Cô bé: Ồ, tớ xin lỗi.