Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.
Giải thích
“Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.”
A. pressure /ˈpreʃər/: áp lực
B. doubt /daʊt/: nghi ngờ, sự nghi ngờ
C. fault /fɔːlt/: lỗi, sai sót
D. control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát, sự kiểm soát
- Ngữ cảnh: “handle challenges without completely losing _____” (xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất ______)
- Cụm cố định: “lose control” có nghĩa là “mất kiểm soát”; các từ khác không đi được với “lose” để tạo thành nghĩa phù hợp trong câu này.
Dịch:Có khả năng phục hồi cảm xúc nghĩa là bạn có thể đối mặt với những thử thách mà không hoàn toàn mất kiểm soát.
Chọn D