Before you click ‘share’ or ‘accept’, learn about ______ so you can protect your personal information online. A. online privacy risks B. privacy online risks C. risks online privacy D. on
Giải thích
A
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
online (adj - Purpose): trực tuyến, trên mạng
privacy (n): quyền riêng tư – danh từ bổ nghĩa
risks (n): rủi ro – danh từ chính
Chọn A. online privacy risks
→ Before you click ‘share’ or ‘accept’, learn about online privacy risks so you can protect your personal information online.
Dịch: Trước khi bạn bấm “chia sẻ” hoặc “đồng ý”, hãy tìm hiểu về các rủi ro quyền riêng tư trên mạng để bạn có thể bảo vệ thông tin cá nhân của mình.