Before the official rounds, all contestants will take part in a short training session and experience a truly (14) ______ competition.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính ở tận cùng là “competition” (cuộc thi). Phía trước nó là một cụm bổ nghĩa bao gồm: danh từ phụ “debate” (tranh biện) phân loại cho cuộc thi, danh từ chỉ ngôn ngữ “English” (tiếng Anh), và tính từ chỉ quan điểm/tính chất “exciting” (thú vị, hào hứng). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Danh từ phụ (Origin/Type) + Danh từ phụ (Type) + Danh từ chính.
Chọn A. exciting English debate
→ ...and experience a truly exciting English debate competition.
Dịch nghĩa: ...và trải nghiệm một cuộc thi tranh biện tiếng Anh đầy hào hứng thực sự.