Before sitting down at your table, you can already see the restaurant’s creative (22) ______ in the entry hall, where food projects are displayed like artworks.
Giải thích
A. vision (n): tầm nhìn.
B. scenario (n): kịch bản, viễn cảnh.
C. situation (n): tình huống.
D. look (n): vẻ bề ngoài, cái nhìn.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, ẩm thực hoặc sáng tạo, người ta thường dùng cụm từ creative vision (tầm nhìn sáng tạo) để chỉ cách một người định hình và thể hiện ý tưởng độc đáo của mình. Việc trưng bày các dự án ẩm thực như những tác phẩm nghệ thuật chính là minh chứng cho tầm nhìn này.
Chọn A. vision
→ ...you can already see the restaurant’s creative vision in the entry hall...
Dịch nghĩa: ...bạn đã có thể nhìn thấy tầm nhìn sáng tạo của nhà hàng ngay tại sảnh vào...