Before she became a(n) ______ for the scholarship, she spent months preparing her application and gathering recommendations.”
Giải thích
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
Từ vựng.
Lời giải
A. competitor (n): đối thủ trong cuộc thi
B. contestant (n): thí sinh trong cuộc thi
C. applicant (n): người ứng tuyển
D. candidate (n): ứng viên, có thể sử dụng, nhưng "applicant" rõ ràng hơn khi nói về học bổng.
=> Before she became an applicant for the scholarship, she spent months preparing her application and gathering recommendations.
Tạm dịch: Trước khi cô ấy trở thành người ứng tuyển cho học bổng, cô ấy đã dành vài tháng chuẩn bị hồ sơ và thu thập thư giới thiệu.