"Before MindScape Edu, I lacked (1) ____________ in my studies", says Sarah Chen, a high school student.
Giải thích
A. capacity (n): sức chứa, năng lực.
B. proficiency (n): sự thành thạo, kỹ năng giỏi.
C. possibility (n): khả năng (xảy ra một sự việc nào đó).
D. ability (n): khả năng (có thể làm được việc gì, thường đi với to do something).
Ta có cụm từ/cấu trúc: proficiency in something (sự thành thạo/giỏi giang trong lĩnh vực/việc gì). Trong ngữ cảnh học tập, học sinh này phàn nàn rằng mình từng thiếu đi "sự thành thạo/kỹ năng tốt" trong việc học.
Chọn B. proficiency
→ "Before MindScape Edu, I lacked proficiency in my studies", says Sarah Chen, a high school student.
Dịch nghĩa: "Trước khi có MindScape Edu, tôi đã thiếu sự thành thạo trong việc học của mình", Sarah Chen, một học sinh trung học, chia sẻ.