_________ before? Laura, this is Peter. A. Did you two meet B. Have you two met C. Do you two meet D. You two have met
Giải thích
B
Từ “before” (trước đây) chỉ kinh nghiệm tính từ quá khứ đến hiện tại
→ Thì hiện tại hoàn thành.
→ Have you two met before? Laura, this is Peter.
Dịch: Hai người gặp nhau trước đây chưa? Laura, đây là Peter.