Before joining the cycling club, my daughter wasn't an _____ girl. (ACTION)
Giải thích
19. designer
- Từ gốc: design (n/v): thiết kế, phác họa
- Ngữ cảnh: Câu nói về nghề nghiệp Jamie muốn làm trong tương lai. Trước chỗ trống là danh từ bổ nghĩa “fashion” → cần danh từ chỉ người để nói về nghề nghiệp.
- Động từ/danh từ “design” thêm hậu tố -er chuyển thành danh từ chỉ người làm nghề → “designer”.
Dịch: Jamie có thể may vá rất giỏi, và cậu ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang trong tương lai.