Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth.
Giải thích
A. her: của cô ấy
B. my: của tôi
C. his: của anh ấy / của cậu ấy
D. your: của bạn
Chủ ngữ của câu là “he” (chỉ Peter - một bạn nam), do đó tính từ sở hữu đi kèm để chỉ bộ răng của cậu ấy phải là “his”. Cụm từ: brush one's teeth (đánh răng).
→ Before breakfast, he brushes his teeth.
Dịch nghĩa: Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng.
Chọn C.