Be when looking at maps and when taking out money
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. guarded /ˈɡɑːdɪd/ (adj): thận trọng, đề phòng khi giao tiếp để không bộc lộ quá nhiều thông tin hay cảm xúc, e.g. You should be more guarded in what you say to reporters.
B. tactful /ˈtæktfl/ (adj): khéo léo, ứng xử tế nhị, e.g. Mentioning his baldness wasn't very tactful.
C. conscious /ˈkɒnʃəs/, /ˈkɑːnʃəs/ (adj): nhận thức được vấn đề
D. discreet /dɪˈskriːt/ (adj): cảnh giác khi xử lý tình huống nhạy cảm
- Xét các nét nghĩa thì phù hợp nhất là discreet, vì câu đưa ra lời khuyên cẩn thận trong hành động.
Dịch: Hãy kín đáo khi xem bản đồ và khi rút tiền để mua đồ, đặc biệt là trên đường phố.
Chọn D.