Bảng số liệu dưới đây cho biết số xe máy bán ra mỗi năm từ năm 2016 tới năm 2019 của một công ty.
Giải thích
Năm | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 |
Số lượng | 3 121 023 | 3 272 353 | 3 386 097 | 3 254 964 |
Làm tròn đến hàng trăm nghìn | 3 100 000 | 3 300 000 | 3 400 000 | 3 300 00 |
Năm | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 |
Số lượng | 3 121 023 | 3 272 353 | 3 386 097 | 3 254 964 |
Làm tròn đến hàng trăm nghìn | 3 100 000 | 3 300 000 | 3 400 000 | 3 300 00 |