Bài 1 trang 49 VBT Toán lớp 5 tập 1
Giải thích
Số thập phân gồm | Số thập phân |
Năm chục, sáu đơn vị, bốn phần mười, ba phần nghìn | 56,403 |
Một trăm linh năm đơn vị, mười bảy phần trăm | 105,17 |
Không đơn vị, bảy mươi lăm phần nghìn | 0,075 |
Số thập phân gồm | Số thập phân |
Năm chục, sáu đơn vị, bốn phần mười, ba phần nghìn | 56,403 |
Một trăm linh năm đơn vị, mười bảy phần trăm | 105,17 |
Không đơn vị, bảy mươi lăm phần nghìn | 0,075 |