400 câu trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản (P10)

Ba often _______ stamp. Maybe he is a stamp collector.

36/40

Ba often _______ stamp. Maybe he is a stamp collector.

collects

sells

buys

draws

Giải thích

KEY: A

GIẢI THÍCH: cụm từ collect stamp; sưu tập tem.

Dịch: Ba thường sưu tập tem. Có thể anh ấy là người sưu tập tem.