b) Viết các số: • Sáu triệu hai trăm bảy mươi tám nghìn bốn trăm: ............................................................. • Năm mươi triệu không nghìn một trăm linh hai: ...............
Giải thích
b) • Sáu triệu hai trăm bảy mươi tám nghìn bốn trăm: 6 278 400
• Năm mươi triệu không nghìn một trăm linh hai: 50 000 102
• Bốn trăm ba mươi triệu không trăm linh tám nghìn: 430 008 000