B. Read and match (Đọc và nối.)
Giải thích
1. | Let’s play hide and seek. (Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé.) | g. | Ok. (Được thôi.) |
2. | Can you see the motorbike? (Bạn có nhìn thấy chiếc xe máy không?) | j. | Yes, I can. (Có, tớ có.) |
3. | What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) | a. | It’s Tuesday. (Hôm nay là thứ Ba.) |
4. | How are you? (Bạn thế nào?) | i. | I’m great. (Tớ rất khỏe.) |
5. | What’s your name? (Tên bạn là gì?) | h. | My name’s Lan. (Tên tớ là Lan.) |
6. | What’s that? (Kia là cái gì?) | b. | It’s a duck. (Nó là một con vịt.) |
7. | What shape is it? (Nó là hình gì?) | d. | It’s a circle. (Nó là hình tròn.) |
8. | Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) | c. | I’m from Hanoi. (Tớ đến từ Hà Nội.) |
9. | How many rectangles are there? (Có bao nhiêu hình chữ nhật?) | e. | Five. (Năm.) |
10. | Cookie? (Bánh quy nhé?) | f. | Yes, please. (Vâng, làm ơn.) |