Ava: This is a(n) ______ kettle that switches itself off when it boils. Max: That’s so convenient!
Giải thích
A
(Đây là 1 chiếc ấm _____ có thể tự ngắt khi nước sôi.)
A. automatic (adj): tự động
B. secondhand (adj): đồ cũ
C. multifunctional (adj): đa năng
D. homemade (adj): tự làm
Dịch: Ava: Đây là một ấm đun nước tự động tắt khi nước sôi.
Max: Thật tiện lợi quá!