At times, I look at him and wonder what is going on in his mind
Giải thích
Đáp án là C
At times: thỉnh thoảng => đồng nghĩa với sometimes: thỉnh thoảng.
Các từ còn lại: Always: luôn luôn; Hardly: hầu như không; Never: không bao giờ.
Đáp án là C
At times: thỉnh thoảng => đồng nghĩa với sometimes: thỉnh thoảng.
Các từ còn lại: Always: luôn luôn; Hardly: hầu như không; Never: không bao giờ.