At the first stage, due to not having a suitable schedule, they keep failing to meet (27) ________.
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. timeline (n): dòng thời gian
B. deadline (n): thời hạn
C. timetable (n): thời gian biểu
D. plan (n): kế hoạch
Cụm từ “meet deadline”: đúng hạn
Dịch: Giai đoạn đầu, do không có kế hoạch phù hợp nên họ liên tục không nộp bài đúng hạn.