At the educational conference, teachers shared best practices and strategies for teaching
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
conference (n): hội nghị
A. meeting (n): cuộc họp
B. absence (n): sự vắng mặt
C. cancellation (n): sự hủy bỏ
D. solution (n): giải pháp
→ conference = meeting
Dịch nghĩa: Tại hội nghị giáo dục, các giáo viên đã chia sẻ những cách thức và chiến lược giảng dạy hiệu quả.