At lunchtime, she usually has noodles and cookies.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Vào giờ ăn trưa, bạn ấy thường ăn mì và bánh quy.
Thông tin: I have lunch at school. Our lunch menu changes every day. We usually have rice, meat or fish, and soup with lots of healthy vegetables. (Mình ăn trưa ở trường. Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày. Chúng mình thường ăn cơm, thịt hoặc cá, và canh với nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.) → B là đáp án đúng.