At 8 a.m tomorrow, John will having an important meeting with his partners.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn giải:
Sửa “will having” thành “will be having”.
“at + giờ cụ thể + thời gian ở tương lai” là dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn.
Cấu trúc: S + will/shall + be + Ving.
Dịch: Vào 8h sáng mai, John sẽ đang có một cuộc họp quan trọng với các đối tác của anh ta.