ASEAN hope their efforts in education will help ASEAN's people become well-prepared and ready to face an ever-changing future with better work (10) _____.
Giải thích
B
- Câu nói về kết quả tích cực của những nỗ lực giáo dục trong tương lai và nghề nghiệp.
- Xét các đáp án:
agreements (n): thoả thuận, sự tán thành
opportunities (n): cơ hội
schedules (n): kế hoạch làm việc, thời gian biểu
improvements (n): sự cải thiện, sự tiến bộ
- Cụm từ phổ biến trong văn cảnh giáo dục, việc làm: “job/work opportunities” = cơ hội việc làm
® chọn “opportunities”