As theater employees, we get ____________________ tickets to shows, which is one of the nice perks of the job. (COMPLIMENT)
Giải thích
- Chỗ trống cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘tickets’.
- complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ (adj): miễn phí
Dịch: Là nhân viên nhà hát, chúng tôi được tặng vé xem kịch miễn phí - một trong những ưu đãi hay ho của công việc này.