As the sun dipped below the horizon, the travelers hurriedly made their way to the shelter before nightfall.
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng – Dịch nghĩa
Lời giải
Từ vựng:
- hurriedly (adv) vội vàng
- rush (v) vội vàng
- anticipate (v) mong đợi
- head towards (v) hướng về
- disappear = vanish (v) biến mất
Xét các đáp án:
Khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, những người lữ hành vội vã đi đến nơi trú ẩn trước khi màn đêm buông xuống.
A. Những người lữ hành vội vã đến nơi trú ẩn khi bóng tối bắt đầu buông xuống, được thúc đẩy bởi mặt trời lặn. (sát nghĩa câu gốc nhất)
B. Mặt trời vừa mới biến mất khi những người lữ hành bắt đầu tìm kiếm nơi trú ẩn, mong đợi đêm sắp đến. (chưa sát nghĩa)
C. Ngay khi những tia nắng cuối cùng biến mất, những người lữ hành đã dành thời gian để hướng đến nơi trú ẩn để nghỉ đêm. (chưa sát nghĩa)
D. Sau khi mặt trời biến mất hoàn toàn, những người lữ hành dần dần di chuyển đến nơi trú ẩn của họ, hy vọng sẽ đến nơi trước khi màn đêm buông xuống. (chưa sát nghĩa)